translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phân bổ" (1件)
phân bổ
日本語 配分する、分配する
Nguồn cung nhà ở xã hội còn thiếu, phân bổ chưa hợp lý.
社会住宅の供給はまだ不足しており、配分も不適切です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phân bổ" (2件)
phản bội
日本語 裏切る
Anh ta phản bội niềm tin.
彼は信頼を裏切った。
マイ単語
phân bón
日本語 肥料
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phân bổ" (5件)
Anh ta phản bội niềm tin.
彼は信頼を裏切った。
Một phần bộ chỉ huy sư đoàn cùng các đơn vị hậu cần sẽ được triển khai.
師団司令部の一部と後方支援部隊が展開される。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰した。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
Nguồn cung nhà ở xã hội còn thiếu, phân bổ chưa hợp lý.
社会住宅の供給はまだ不足しており、配分も不適切です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)